ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đi du lịch" (1件)
đi du lịch
日本語
フ旅行する
Họ đi du lịch và tắm biển.
彼らは旅行して海水浴をした。
類語検索結果 "đi du lịch" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đi du lịch" (18件)
đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
週末にダーラットへ行く予定
Tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
海外旅行に行きたい。
Chúng tôi đi du lịch theo đoàn.
私たちは団体旅行をする。
Họ đi du lịch bằng xe cắm trại.
彼らはキャンピングカーで旅行する。
Chúng tôi dự tính đi du lịch.
旅行を予定する。
Tôi định đi du lịch.
旅行に行くつもりだ。
Họ đi du lịch ở vùng cao.
彼らは山岳地帯へ旅行に行った。
Đầu tháng tôi đi du lịch.
月初めに旅行する。
Bạn cần quy đổi tiền tệ trước khi đi du lịch nước ngoài.
海外旅行に行く前に通貨を両替する必要がある。
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
日本人の海外旅行者の割合は年々増えている。
Họ đi du lịch và tắm biển.
彼らは旅行して海水浴をした。
Cô ấy luôn mang theo kính râm khi đi du lịch.
彼女は旅行の際、常にサングラスを持って行きます。
